Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20801–20850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1206ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
730110021723 Túi 720000 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
690110784224 Chai 12500 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
690110784224 chai 12500 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22163-19 Ống 73100 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
830388000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%
Natri clorid + dextrose/glucose
Strength / route
(0,9% (kl/tt) + 5% (kl/tt))/500ml · Tiêm truyền
Qty
3500 Chai
Total
43750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-20961-14 Chai 12500 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
540110032623 Lọ 207579 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
2400 Lọ
Total
100490400
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
3630600000
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SinhDược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114392323 viên 344800 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114392323 Viên 315000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1325000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1325000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
12000 Gói
Total
10488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100244125 Gói 874 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1500 Can
Total
208500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1500 Can
Total
208500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1407.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1441.4 Lọ 5302000 2026-07-08
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
640110350424 Viên 2835 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110005226 Viên 4080 2026-07-08
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325200000
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890110125423 Viên 3252 2026-07-08
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6.75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.