Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-07
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20551–20600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
129137400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
539110067123 Chai 645687 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
130 Chai
Total
61556040
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
539110067223 Chai 473508 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
240 Chai
Total
62503680
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
539110067223 Chai 260432 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
6420000000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Strength / route
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
516000000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
91000 Ống
Total
655200000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110125025 Ống 2415 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01254
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
39000 Ống
Total
599157000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01906
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01253
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Onglyza
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
51930000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
001110400423 Viên 17310 2026-07-08
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-29957-18 Gói 1785 2026-07-08
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100160825 Gói 1785 2026-07-08
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100125225 Gói 1155 2026-07-08
Osaphine
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893111169724 Ống 10000 2026-07-08
Osaphine
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893111169724 Ống 7000 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Xịt mũi
Qty
1500 Lọ
Total
75525000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22706-21 Lọ 50350 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
40810000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22705-21 Lọ 40810 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
1mg/ml · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
110880000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22704-21 Lọ 55440 2026-07-08
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Strength / route
150mg/30ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114467423 Lọ 929985 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
900114035623 Lọ 373697 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
6726528000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
4517010000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114286024 Viên 3360 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
2700 Bơm tiêm
Total
11551950000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110854124 Viên 1800 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
2954000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43.33ml · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T37 · 37488
594114421223 lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
13230000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2060 Ống
Total
1245888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2060 Ống
Total
1245888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110018800 Ống 604800 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.