Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-07
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20501–20550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Notrixum
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20077-16 Ống 27000 2026-07-08
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21645-18 Lọ 44850 2026-07-08
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-07-08
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70) x 3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-08
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
401016000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-08
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố VIIa
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-H02-982-16 Hộp 19779089 2026-07-08
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-08
Novorin
Leucovorin (folinic acid)
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23251-22 Lọ 70000 2026-07-08
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
1250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
Qty
6000 Túi
Total
5140800000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(40g+80g+50g)/ 1250ml · Tiêm
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110346400 Túi 856800 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18157-14 Túi 412763 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
2105095000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG - Thụy Sĩ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18157-14 Túi 421019 2026-07-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23172-15 Chai 6404 2026-07-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118823 Chai 6804 2026-07-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110124925 Ống 515 2026-07-08
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
52600 Ống
Total
49970000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110099623 Ống 950 2026-07-08
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
2000 Chai
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110692224 Chai 18500 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35840-22 Ống 84000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
4900 Ống
Total
387100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotid
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35840-22 Ống 79000 2026-07-08
Octreotide
Octreotid
Strength / route
0.1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19094-15 Ống 97860 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840115010223 Túi 160000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Túi
Total
2310000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
Province / Facility
T01 · 01906
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
Province / Facility
T01 · 01254
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A.-Tây Ban Nha (Nha)
Province / Facility
T01 · 01253
840115010223 Túi 154000 2026-07-08
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
139680000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35584-22 Chai 135000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35584-22 Chai 135000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Lọ
Total
1514700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
1980000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01254
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
430000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01906
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01253
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Omeprazol
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110088425 viên 135 2026-07-08
Omeusa
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20402-17 Lọ 72000 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
300mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
539110067223 Chai 473508 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
300mgI/mlx50ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
539110067223 Chai 260432 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
350mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
539110067123 Chai 645687 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
300mgI/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
539110067223 Chai 454540 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
539110067123 Chai 609140 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.