Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20601–20650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34074-20 Ống 12799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0.25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34064-20 Lọ 29799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
13500 Lọ
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1950000000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 197890 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
Province / Facility
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 226000 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
93000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893111592724 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-31631-19 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599100133424 Viên 2800 2026-07-08
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
270000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01010
890110015824 Viên 900 2026-07-08
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
15645000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110034023 Viên 14900 2026-07-08
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
19423950
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110081723 Viên 18499 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110375423 Ống 2500 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110375423 Ống 2060 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
8000 ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110375423 ống 2100 2026-07-08
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110138924 Ống 2100 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
13860000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110055900 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-33956-19 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110055900 Túi 8285 2026-07-08
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
44175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110069625 Lọ 8835 2026-07-08
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110022023 Lọ 17780 2026-07-08
Paringold Injection
Heparin natri
Strength / route
25.000 IU/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
880410251323 Lọ 147000 2026-07-08
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
880410251323 Lọ 147000 2026-07-08
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(400mg+460mg+50mg)/10ml · Uống
Qty
80000 Gói
Total
241600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-34622-20 Gói 3020 2026-07-08
Pazonib 400
Pazopanib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8750 Viên
Total
2362500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazonib 400
Pazopanib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazonib 400
Pazopanib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114765224 Viên 270000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
Province / Facility
T01 · 01254
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
3780000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
Province / Facility
T01 · 01906
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
Province / Facility
T01 · 01253
535114425725 Viên 180000 2026-07-08
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21317-18 lọ 25000 2026-07-08
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
1350 Bơm tiêm
Total
8004150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
1350 Bơm tiêm
Total
8004150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893410198025 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
SP-1187-20 Bơm tiêm 5929000 2026-07-08
Pentaglobin
Immune globulin
Strength / route
2.5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410035923 Lọ 6037500 2026-07-08
Pentaglobin
Immune globulin
Strength / route
2.5g/50ml · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410035923 lọ 6037500 2026-07-08
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880110347000 Lọ 128500 2026-07-08
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
75000 Lọ
Total
9637500000
Group
N2
Manufacturer
PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880110347000 Lọ 128500 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.