Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20351–20400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
6480000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114446923 Lọ 540000 2026-07-08
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893115304223 Viên 119 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-26377-17 Chai 6014 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
176000 Chai
Total
983840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-26377-17 Chai 5590 2026-07-08
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g+0,3g+0,2g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-19362-13 Gói 1680 2026-07-08
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
31200 Viên
Total
306758400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18820-15 Viên 9832 2026-07-08
Midamox 250
Amoxicilin trihydrat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
35760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110358825 Gói 596 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
1396500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Midepime 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110066424 Lọ 73500 2026-07-08
Milepsy 200
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110618424 Viên 1700 2026-07-08
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
152460000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T46 · 46162
400100083323 Ống 25410 2026-07-08
Milrinone-BFS
Milrinon
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110363923 Lọ 115500 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh; Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg (67mcg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg (67mcg) · Uống
Qty
1500 Viên
Total
33199500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg (67mcg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18301-14 Viên 22133 2026-07-08
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-07-08
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0.3ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-07-08
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700UI+300UI)/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1055-17 Lọ 60000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mobic
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
242835000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16140-13 Viên 16189 2026-07-08
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
456100000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
116632000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-08
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893111093823 Ống 8925 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
950000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
899110017624 Ống 7140 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01254
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
139000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01906
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01253
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
3200 Lọ
Total
98720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
1974000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.