|
Methotrexat
Methotrexat
- Strength / route
- 25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57498
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Strength / route
- 25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
394800
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 6480000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
540000
|
6480000000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
540000
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6014
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
5590
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 176000 Chai
- Total
- 983840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
176000
|
5590
|
983840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
5590
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g+0,3g+0,2g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-19362-13 |
2,5g+0,3g+0,2g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Micardis
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 31200 Viên
- Total
- 306758400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-18820-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
31200
|
9832
|
306758400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Midamox 250
Amoxicilin trihydrat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 35760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110358825 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
596
|
35760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 1396500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
73500
|
1396500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73500
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Midepime 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110066424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73500
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Milepsy 200
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110618424 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1700
|
5100000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 152460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
25410
|
152460000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Milrinone-BFS
Milrinon
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110363923 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh; Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis LimitedCơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh; Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg (67mcg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg (67mcg) · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 33199500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
1500
|
22133
|
33199500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg (67mcg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
0
|
22133
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited - Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA - Thụy Sĩ
Anh
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 50mcg/0.3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
760410646624 |
50mcg/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1695750
|
0
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 100mcg/0.3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
760410646524 |
100mcg/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
3291750
|
0
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức, Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700UI+300UI)/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-1055-17 |
(700UI+300UI)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 52000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
13000
|
52000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mobic
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 242835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16140-13 |
15mg
Uống
|
Viên |
15000
|
16189
|
242835000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Mobic
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 456100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16141-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9122
|
456100000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
26000
|
780000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Momencef 750mg
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110127623 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
26000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Strength / route
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 116632000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
116632
|
116632000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 178500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
8925
|
178500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 950000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
95000
|
10000
|
950000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
899110017624 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7140
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6950
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 139000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
6950
|
139000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6950
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 3200 Lọ
- Total
- 98720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
3200
|
30850
|
98720000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30850
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30850
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Mufines 100mg
Anidulafungin
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 1974000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
868110779324 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
3290000
|
1974000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |