Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20301–20350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-30758-18 Viên 128 2026-07-08
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
25600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100427524 Viên 128 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1.5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%, 10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110452724 Chai 18989 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%, 250ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
459778000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
208000000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
7735000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01062
800110406323 Viên 1105 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39300000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01062
800110991824 Viên 3930 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
55000 Chai
Total
3294500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
55000 Chai
Total
3294500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Melanov-M
Gliclazide ; Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg; 500mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
608000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-08
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
7640000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110294400 viên 382 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
9950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110420024 Lọ 39800 2026-07-08
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-08
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Ý, đóng gói Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-08
Merovia
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedina S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520110986124 Lọ 73500 2026-07-08
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110551724 Lọ 96000 2026-07-08
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-07-08
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110289324 Lọ 108000 2026-07-08
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
61500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110289324 Lọ 123000 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
11250 Ống
Total
353250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
11250 Ống
Total
353250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110202825 Ống 31400 2026-07-08
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34669-20 Ống 31400 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114226823 Lọ 884940 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/ml x 40ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114226823 Lọ 882000 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
3553200000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
574980000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114226823 Lọ 394800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
3383100000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114226823 Lọ 57498 2026-07-08
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114226823 Lọ 751800 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.