Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-07
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20401–20450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Multihance
Gadobenic acid
Strength / route
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110131724 Lọ 535500 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
001410179700 Lọ 14230719 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
001410179600 Lọ 3888000 2026-07-08
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599114068123 Viên 42946 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2478000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110217600 Viên 4130 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-22926-15 Viên 4130 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
1171200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
3870000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110412023 Lọ 115000 2026-07-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
33915000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-35956-22 Chai 6783 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
16695000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100218900 Lọ 1390 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 4128 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 5544 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 12444 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 6849 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6140 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 10581 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118423 Chai 5985 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-32457-19 Túi 5187 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6615 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
480000 Chai
Total
2064000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110349523 Ống 2520 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
85000 Ống
Total
196350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22164-19 Viên 3590 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
57440000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110032225 Viên 3590 2026-07-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1.5mg , Amlodipine ( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg + 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49870000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (pháp)
Province / Facility
T01 · 01209
300110029823 Viên 4987 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
756885360
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24279
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.