|
Cebest
Cefpodoxim proxetil
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-28340-17 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1886850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
62895
|
1886850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 50000 Lọ
- Total
- 1700000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
34000
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1886850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
62895
|
1886850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 50000 Lọ
- Total
- 1700000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
34000
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6635
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 66350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
6635
|
66350000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6635
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
48500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 4025000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
5000
|
805
|
4025000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-32525-19 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
805
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-23597-15 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
1220
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 300 Gói
- Total
- 366000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110138225 |
50mg
Uống
|
Gói |
300
|
1220
|
366000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 500mg+500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35452-21 |
500mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
lọ |
0
|
82500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
60000
|
1200000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 72000 Lọ
- Total
- 7560000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
105000
|
7560000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110029224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199800
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 3799620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
199980
|
3799620000
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 3799620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
199980
|
3799620000
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
64000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28300
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-23598-15 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 24195000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1613
|
24195000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 119400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1990
|
119400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 238260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11913
|
238260000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
23659
|
0
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |