Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19501–19550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cebest
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-28340-17 Gói 6000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110387024 Lọ 63000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1886850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
1700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1886850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
1700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
66350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110278424 Lọ 48500 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
4025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110138025 Gói 805 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-32525-19 Gói 805 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23597-15 Gói 1220 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
366000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110138225 Gói 1220 2026-07-08
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-07-08
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-07-08
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35038-21 lọ 82500 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110146123 Lọ 63000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
72000 Lọ
Total
7560000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110029224 Lọ 199800 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
3799620000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
3799620000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110252523 lọ 64000 2026-07-08
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23598-15 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
24195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110205925 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
119400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110291900 Viên 1990 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
238260000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
800114432423 Viên 23659 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.