Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19551–19600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 lọ
Total
943900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 lọ
Total
943900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
54862500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01062
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Certican 0.25mg
Everolimus
Strength / route
0.25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-08
Certican 0.5mg
Everolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
2250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100533524 Viên 75 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-20921-14 Viên 75 2026-07-08
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-08
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
97088000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
800115179623 Chai 194176 2026-07-08
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
800115179723 Chai 254838 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
26448000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
28000 Lọ
Total
261800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
590115079823 Túi 33200 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
28000 Túi
Total
974400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01906
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01254
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01253
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
9870 Túi
Total
324723000
Group
N2
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
590115079823 Túi 32900 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
50mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
50mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
350 Bơm tiêm
Total
185255000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS (Na Uy)
Province / Facility
T79 · 79405
700110959024 Bơm tiêm 529300 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
5758200000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01906
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01254
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01253
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clastizol
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
800110429423 Chai 6500000 2026-07-08
Clastizol
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Chai
Total
650000000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T08 · 08101
800110429423 Chai 6500000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Túi
Total
1920000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T37 · 37488
535110007223 Viên 16880 2026-07-08
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg+75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T37 · 37488
535110007223 Viên 16800 2026-07-08
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-34186-20 Viên 45 2026-07-08
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-26156-17 lọ 44800 2026-07-08
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110155024 Lọ 85000 2026-07-08
Cofidec 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16821-13 Viên 9100 2026-07-08
Colistimed
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114331824 Lọ 390000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01254
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
1350 Lọ
Total
1012500000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01906
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01253
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistin 1 MIU
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35188-21 Lọ 299000 2026-07-08
Colistin TZF
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880110997624 Túi 820000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.