Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19451–19500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
Province / Facility
T37 · 37488
880114133024 Viên 25200 2026-07-08
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
880114133024 Viên 22500 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110055423 lọ 98000 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1423500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1339800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110303823 Ống 15968 2026-07-08
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
10% 5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110710824 ống 809 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110337024 Ống 1450 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
50750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100174425 Viên 1890 2026-07-08
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2.940mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100095424 Viên 3500 2026-07-08
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110306123 Ống 1067 2026-07-08
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-08
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-21630-14 Lọ 264999 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
13000 Lọ
Total
2716350000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114248123 Lọ 446250 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
4815000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-08
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110003725 Lọ 4750000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
23820000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
23820000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110407323 Lọ 4114000 2026-07-08
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
390 Lọ
Total
383370000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1125000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46162
599110417523 Ống 22500 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-9211-09 Ống 22500 2026-07-08
Cebest
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110151925 Gói 6000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.