|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
880114133024 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
25200
|
0
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
- Strength / route
- 0.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
880114133024 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
22500
|
0
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Hàn Quốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
98000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
94900
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 1423500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
94900
|
1423500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
94900
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
66990
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1339800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
66990
|
1339800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110055323 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
66990
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15968
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 10% 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110710824 |
10% 5ml
Tiêm
|
ống |
0
|
809
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110337024 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1450
|
290000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1015
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 50750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1015
|
50750000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1015
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-29225-18 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calci folinat 5ml
Folinic acid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1890
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg; 2.940mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893100095424 |
300mg; 2.940mg
Uống
|
Viên |
25000
|
3500
|
87500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1067
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8288700
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20811-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6531000
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
264999
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
208950
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 2716350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
208950
|
2716350000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
208950
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
446250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 900000 Viên
- Total
- 4815000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
900000
|
5350
|
4815000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
114128
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110003725 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4750000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 15 Lọ
- Total
- 23820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
15
|
1588000
|
23820000
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 15 Lọ
- Total
- 23820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
15
|
1588000
|
23820000
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4114000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1218000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
983000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 390 Lọ
- Total
- 383370000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
390
|
983000
|
383370000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
983000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
22500
|
1125000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cebest
Cefpodoxim proxetil
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 300 Gói
- Total
- 1800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110151925 |
50mg
Uống
|
Gói |
300
|
6000
|
1800000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |