|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
70035
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Lọ
- Total
- 1974000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50000
|
39480
|
1974000000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
39480
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
39480
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N1 |
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 1.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110038923 |
1.5% 2Lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110038923 |
1.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 2.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-18932-13 |
2.5% 2Lít
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- 2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-18932-13 |
2.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15UI · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114092923 |
15UI
Tiêm
|
Lọ |
0
|
429975
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114092923 |
15 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
429975
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 50 Tuýp
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110211600 |
50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
180000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 3951000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
859114126523 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
900
|
4390000
|
3951000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha.
Séc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
859114126523 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4390000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha.
Séc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
859114126523 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4390000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha.
Séc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
168840
|
0
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 168840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
168840
|
168840000
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
168840
|
0
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100UI · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-815-14 |
100UI
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5280975
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-815-14 |
100 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5500000
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
15873
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.25g+0.0031mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
930100988724 |
1.25g+0.0031mg
Uống
|
viên |
0
|
2700
|
0
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Brudopa
Dopamin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19800-16 |
200mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
19000
|
0
|
N5 |
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
ống |
0
|
61300
|
0
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19692-16 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
49450
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1797000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1198
|
1797000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20074-16 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
30000
|
15000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia
Indonesia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Buto-Asma
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liềux200 liều · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840115067923 |
100mcg/liềux200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
50000
|
0
|
N1 |
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1900 Lọ
- Total
- 7220000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1900
|
3800000
|
7220000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1900 Lọ
- Total
- 7220000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1900
|
3800000
|
7220000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 1531500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
5105000
|
1531500000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 1531500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
5105000
|
1531500000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa
CuBa
|
T01
01253
|
2026-07-08 |