Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19351–19400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
5120 Lọ
Total
2406297600
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37488
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
24000 Chai
Total
1068000000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
957222000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37488
529100078823 Chai 60464 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
127197000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T37 · 37488
778410048425 Lọ 216000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01254
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
11200 Lọ
Total
2408000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
11200 Lọ
Total
2408000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01906
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01253
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
58500 Viên
Total
256756500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
730110022123 Viên 5490 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
39000 Viên
Total
214110000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
730110022123 Viên 5490 2026-07-08
Betamethason
Betamethason dipropionat
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
17100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110654524 Tuýp 28500 2026-07-08
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110286600 Tuýp 10200 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-07-08
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
228060000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110433024 Lọ 800000 2026-07-08
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w)X93g · Dùng ngoài
Qty
500 Ống
Total
47250000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
300100046125 Ống 94500 2026-07-08
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
114800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110051223 Lọ 57400 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
808200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
808200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114121525 Lọ 344967 2026-07-08
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114121625 Lọ 126000 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
35000 Lọ
Total
2451225000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.