|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
279993
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
279993
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
494991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
494991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5120 Lọ
- Total
- 2406297600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5120
|
469980
|
2406297600
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
469980
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
469980
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
529100790424 |
10% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 24000 Chai
- Total
- 1068000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
24000
|
44500
|
1068000000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
159537
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 957222000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
159537
|
957222000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
159537
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Strength / route
- 1% 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
529100078823 |
1% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
60464
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 127197000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
42399
|
127197000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
42399
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
42399
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
778410048425 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
216000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 11200 Lọ
- Total
- 2408000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
11200
|
215000
|
2408000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 11200 Lọ
- Total
- 2408000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
11200
|
215000
|
2408000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
215000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina
Argentina
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 58500 Viên
- Total
- 256756500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
58500
|
4389
|
256756500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 39000 Viên
- Total
- 214110000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
39000
|
5490
|
214110000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Betamethason
Betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 17100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
28500
|
17100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-28278-17 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 6120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110286600 |
(3%; 0,064%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
10200
|
6120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-30028-18 |
(3%; 0,064%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
10200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
6516
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 228060000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
35000
|
6516
|
228060000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
800000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 0,67% (w/w)X93g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 47250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
300100046125 |
0,67% (w/w)X93g
Dùng ngoài
|
Ống |
500
|
94500
|
47250000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 114800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
57400
|
114800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110341123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
44900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-29950-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
44900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 808200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-29950-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
44900
|
808200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 808200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110341123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
44900
|
808200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110341123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
44900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bifotin 1g
Cefoxitin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-29950-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
44900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bifumax 750
Cefuroxim
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110341223 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
8190
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bifumax 750
Cefuroxim
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 81900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110341223 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
8190
|
81900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bifumax 750
Cefuroxim
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110341223 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
8190
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
344967
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
126000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
70035
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35000 Lọ
- Total
- 2451225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
35000
|
70035
|
2451225000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |