Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19301–19350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T37 · 37488
460410249923 Lọ 2937060 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01254
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
12350 Lọ
Total
19451250000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01906
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01253
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T37 · 37488
460410250023 Lọ 11025000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
6170 Lọ
Total
38223150000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01906
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01254
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01253
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18602-15 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
183750000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
103542000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
QLSP-841-15 Gói 2990 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
150000 Gói
Total
448500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893400647724 Gói 2990 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
735000000
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/mlX2,5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
11970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114152723 Ống 39900 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0.4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
Bacfenz 20
Baclofen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110069924 viên 3700 2026-07-08
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110809424 lọ 72500 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
3960 Lọ
Total
5777002440
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110923124 Lọ 4025 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
2500000 Viên
Total
1627500000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114114823 Lọ 294000 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
10240 Lọ
Total
2867128320
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.