|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6794409
|
0
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2937060
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1575000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 12350 Lọ
- Total
- 19451250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
12350
|
1575000
|
19451250000
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
460410249923 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1575000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
11025000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg · Tiêm
- Qty
- 6170 Lọ
- Total
- 38223150000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
6170
|
6195000
|
38223150000
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6195000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
460410250023 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6195000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD" - Nga
Nga
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18602-15 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý; Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
500
|
52500
|
26250000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 183750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
367500
|
183750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Avodart
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 103542000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
17257
|
103542000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
QLSP-841-15 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 448500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893400647724 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
150000
|
2990
|
448500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 735000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
210000
|
3500
|
735000000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
BD - Future 20
Tamoxifen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/mlX2,5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 11970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893114152723 |
10mg/mlX2,5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
39900
|
11970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0.4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110017800 |
0.4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-23379-15 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
29400
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110017800 |
0,4mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bacfenz 20
Baclofen
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110069924 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
3700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g+0.5g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110809424 |
1g+0.5g
Tiêm
|
lọ |
0
|
72500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 1050000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
70000
|
1050000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 1050000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
70000
|
1050000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
70000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- Strength / route
- 25mg · Tiêm truyền
- Qty
- 3960 Lọ
- Total
- 5777002440
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
3960
|
1458839
|
5777002440
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- Strength / route
- 25mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1458839
|
0
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- Strength / route
- 25mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1458839
|
0
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
720
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
250000
|
720
|
180000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
720
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
651
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 2500000 Viên
- Total
- 1627500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
2500000
|
651
|
1627500000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
651
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10240 Lọ
- Total
- 2867128320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10240
|
279993
|
2867128320
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |