Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19251–19300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
1246000000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110148224 Ống 70000 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
67000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-36204-22 Ống 29500 2026-07-08
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16.7ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-08
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-07-08
Aprovel
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
28683000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-08
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
15000 IU/ml x 10ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-07-08
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
840110413123 Viên 14222 2026-07-08
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01254
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
17800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01906
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01253
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
105000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110257523 Viên 105 2026-07-08
Aspirin MKP
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Atifamodin 40 mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34131-20 Lọ 76000 2026-07-08
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110264800 Lọ 76000 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
36000 Lọ
Total
541800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110002125 Viên 14500 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
188750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
188750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114328125 Ống 25195 2026-07-08
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0.25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114045723 Ống 730 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
6240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114603624 Ống 530 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
Province / Facility
T37 · 37488
858114126424 Ống 44500 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01906
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01254
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01253
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 100mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110270525 Lọ 25000 2026-07-08
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
350280000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31.25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
1500 Gói
Total
24021000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-08
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
16800 Viên
Total
200524800
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-08
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
139000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110398524 Viên 1390 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+ 1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.