Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 19051–19100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110017800 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110151024 Lọ 84000 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1 g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110386824 Lọ 75000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1 g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-32834-19 Lọ 75000 2026-07-03
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T45 · 45007
400110179525 Viên 720 2026-07-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
10000 Chai
Total
453680000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01111
529100790424 Chai 45368 2026-07-03
Bilaxten
Bilastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3071500
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800110016523 Viên 6143 2026-07-03
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110159400 Viên 441 2026-07-03
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
147630 Viên
Total
1040791500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22877-21 Viên 7050 2026-07-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
42200 Viên
Total
255310000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22878-21 Viên 6050 2026-07-03
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
3307500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893610358324 Lọ 183750 2026-07-03
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
1345 Tuýp
Total
88097500
Group
N2
Manufacturer
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880100792824 Tuýp 65500 2026-07-03
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
3424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110306123 Ống 1070 2026-07-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
61200 Viên
Total
177480000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-03
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01111
754110127724 Viên 200000 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2120 Viên
Total
1314400
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110337223 Viên 620 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-27519-17 Viên 620 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
112000 Viên
Total
207200000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
594110414025 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21529-18 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
186000 Viên
Total
483600000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
594110414125 Viên 2600 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21530-18 Viên 2600 2026-07-03
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110300724 Viên 4200 2026-07-03
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
33780000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01111
535110007223 Viên 16890 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
79875000
Group
N1
Manufacturer
SEID, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45007
VN-22254-19 Viên 5325 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
79875000
Group
N1
Manufacturer
SEID, S.A (Spain)
Province / Facility
T45 · 45007
840115989624 Viên 5325 2026-07-03
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
395000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01111
840114767524 Lọ 790000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
246000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
880110997624 Túi 820000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-03
Cordamil 40mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-23264-22 Viên 4000 2026-07-03
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. - Ý (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
800110429225 Ống 30048 2026-07-03
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
461230000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-03
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
455000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-03
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
180 Lọ
Total
20879820
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T27 · 27022
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-03
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
150 Lọ
Total
2098500000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79405
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-03
DIPVENTIN 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
19000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
890114426525 Lọ 19000 2026-07-03
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
30 Chai
Total
2420880
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Nước SX và ĐG: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước KN và XX: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01111
868114087823 Chai 80696 2026-07-03
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
460 Ống
Total
216200000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T01 · 01111
640114770124 Ống 470000 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Strength / route
10% /500ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
19250000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
520110414525 Chai 27500 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Strength / route
10% /500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22249-19 Chai 27500 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
410 Lọ
Total
6560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
47500 Viên
Total
43605000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110428024 Viên 918 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-03
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
410 Ống
Total
366130
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110688824 Ống 893 2026-07-03
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
90600 Viên
Total
58890000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100399825 Viên 650 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
265000 Viên
Total
267120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110221924 Viên 1008 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-26641-17 Viên 1008 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.