Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19101–19150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinphatex
Cimetidin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
124000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100305123 Viên 310 2026-07-09
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
12000 Ống
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115604024 Ống 12600 2026-07-09
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Strength / route
40mg · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
2300 Lọ
Total
32200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110219923 Lọ 14000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27160-17 Ống 24000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110339924 Ống 24000 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
76980 Viên
Total
103307160
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
72030 Viên
Total
96664260
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
Thiamin mononitrat 100mg + Pyridoxin hydroclorid 200mg + Cyanocobalamin 200mcg · Uống
Qty
46231 Viên
Total
35135560
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Amephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110247323 Viên 760 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Strength / route
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Strength / route
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
113850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
Strength / route
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-16608-12 Viên 300 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
Strength / route
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100271600 Viên 300 2026-07-09
Vitamin C
Acid Ascorbic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9164 Viên
Total
1695340
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110416324 Viên 185 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin PP
Nicotinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
98631 Viên
Total
18246735
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110438324 Viên 185 2026-07-09
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
9300 Viên
Total
13857000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-21859-14 Viên 1490 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00386-23 gam 210 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
60000 gam
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00334-22 gam 420 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00302-22 gam 100 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
5300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00342-22 gam 106 2026-07-09
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
81900000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-09
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
92000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
890410092323 Lọ 92000 2026-07-09
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
2772000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T92 · 92017
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-09
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115019000 Ống 4410 2026-07-09
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115019100 Ống 8400 2026-07-09
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Qty
20000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110281923 Lọ 12000 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
21750000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg · Uống
Qty
2910 Gói
Total
12222000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-25946-16 Gói 4200 2026-07-09
Đại táo
Đại táo
Strength / route
gam · Uống
Qty
50000 gam
Total
4987500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00201-22 gam 100 2026-07-09
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
51040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00336-22 gam 638 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg; 125mg; 250mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
125000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110113023 Viên 1250 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
Strength / route
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18586-15 Chai 96900 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4.2% 250ml · Tiêm
Qty
0 chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18586-15 chai 96900 2026-07-08
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110265524 Ống 800000 2026-07-08
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110449723 lọ 129800 2026-07-08
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110147824 Lọ 91000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml x 4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110361624 Ống 9345 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Ống
Total
4857600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110361624 Ống 3036 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.