Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 19001–19050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5900 Chai
Total
49560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15016
893110039623 Chai 8400 2026-07-06
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-06
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12015
893110099623 Ống 1100 2026-07-06
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
211000 Viên
Total
2532000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
300210726524 Viên 12000 2026-07-06
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
Qty
2865 Tuýp
Total
280770000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
Province / Facility
T79 · 79399
590100017924 Tuýp 98000 2026-07-06
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
2g/20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-21325-14 Chai 44602 2026-07-06
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110050123 Viên 2290 2026-07-06
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
312000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-23223-22 Viên 5200 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Strength / route
0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
Qty
40 Tuýp
Total
20800000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Strength / route
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
Qty
59 Tuýp
Total
34220000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-07-06
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
220 Viên
Total
242000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T36 · 36001
471110347525 Viên 1100000 2026-07-06
Simethicon
Simethicon
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893100156624 Viên 250 2026-07-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30002
690110784224 Chai 12500 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42735000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38805
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
15000 Viên
Total
42735000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38070
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35746-22 viên 1260 2026-07-06
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
Strength / route
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-26961-17 Gói 987 2026-07-06
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110272900 viên 600 2026-07-06
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12015
893110448424 Ống 10500 2026-07-06
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
Qty
50743 Lọ
Total
14333882640
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6120 Viên
Total
354960000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
446 Lọ
Total
51730648
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01919
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01075
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
840000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26010
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110590824 Ống 50000 2026-07-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110361624 Ống 145000 2026-07-03
Acecyst
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893100204500 Gói 2050 2026-07-03
Acupan
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg; 2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1230000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-18589-15 Ống 24600 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Lọ
Total
1006443200
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01111
400410646324 Lọ 718888 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01111
QLSP-1129-18 Lọ 718888 2026-07-03
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
296283000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893115378123 Ống 99000 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-31327-18 Ống 99000 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
46665000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110893324 Viên 2745 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-32534-19 Viên 2745 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
38250000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
520110337025 Lọ 25500 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-17299-13 Lọ 25500 2026-07-03
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
5 mg/ml · Tiêm
Qty
980 Lọ
Total
1764000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-03
Aopevin
Cafein citrat
Strength / route
60mg/3ml · Tiêm
Qty
290 Lọ
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110085625 Lọ 42000 2026-07-03
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T36 · 36001
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-03
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
204000 Viên
Total
91800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-03
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893114045723 Ống 780 2026-07-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1750 Ống
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893114603624 Ống 780 2026-07-03
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T35 · 35107
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-03
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
11670000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-07-03
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2680 Viên
Total
18760000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79399
890115349724 Viên 7000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110538224 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
8,4% 10ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
17766000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-03

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.