Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18951–19000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
710400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40019
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
710400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40027
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
30000 Lọ
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893110281923 Lọ 12600 2026-07-07
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112265523 Ống 17500 2026-07-07
Zoruxa
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
439000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Strength / route
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Qty
298 Gói
Total
1006942
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Strength / route
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Qty
298 Gói
Total
1006942
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
44016000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
Qty
800 Viên
Total
258400000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
250mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tupe
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
750000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1m · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1821 Viên
Total
95602500
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
638 Chai
Total
234465000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110462024 viên 798 2026-07-06
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110710824 Ống 1050 2026-07-06
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-06
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
Qty
1284 Lọ
Total
49883400
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110387624 Lọ 38850 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1411376 Viên
Total
4441600272
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
35040 Viên
Total
110270880
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T01 · 01816
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
36598 Tuýp
Total
10567672500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-06
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
Qty
1590 Chai
Total
18921000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100211323 Chai 11900 2026-07-06
Differin Cream 0.1%
Adapalen
Strength / route
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
1576 Tuýp
Total
241131152
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-06
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
50000 gói
Total
62400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14251
VD-21134-14 gói 1248 2026-07-06
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T84 · 84074
400100083623 Viên 838 2026-07-06
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110601624 Viên 4600 2026-07-06
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35085
VD-21362-14 Gói 2300 2026-07-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14227500
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
Province / Facility
T02 · 02008
858111016325 Ống 28455 2026-07-06
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
12371 Tuýp
Total
1216564140
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-06
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
3695 Tuýp
Total
358895350
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35817-22 Viên 184 2026-07-06
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
73050000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
560110987324 Ống 24350 2026-07-06
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893100875124 gói 810 2026-07-06
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
80 Gói
Total
440000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79399
900100522324 Gói 5500 2026-07-06
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
208760 Viên
Total
814164000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79399
383100781724 Viên 3900 2026-07-06
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
5mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
16425000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22960-21 Ống 109500 2026-07-06
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110688924 Ống 630 2026-07-06
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
16250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T79 · 79399
300110005925 Ống 32500 2026-07-06
Lingasol Drop
Ambroxol
Strength / route
7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-35637-22 Lọ 32500 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
Qty
14 Tuýp
Total
726600
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79399
540110522824 Tuýp 51900 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
83600000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01816
840110307725 Lọ 41800 2026-07-06
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1649841000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38805
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38070
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2860 Viên
Total
121550000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79399
599114068123 Viên 42500 2026-07-06
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
VD-25587-16 Viên 525 2026-07-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.