|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 9360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
1560
|
9360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
1200
|
14400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1430
|
2860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
12600
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 352000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
16000
|
352000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 352000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40027
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
16000
|
352000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 5440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2720
|
5440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
26000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 164808000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
13734
|
164808000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01097
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
7200
|
3600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1770000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
590
|
1770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 188000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
94
|
188000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35073-21 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1190
|
59500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3200 Viên
- Total
- 1440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
3200
|
450
|
1440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Vitcbebe 150
Vitamin C
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110713024 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml, 3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
890410177200 |
100IU/ml, 3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
80000
|
120000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 696000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
58000
|
696000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-07-07 |