Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18851–18900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
16200 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110160824 Viên 3000 2026-07-07
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
583200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893200131600 Viên 2916 2026-07-07
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
36960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100714324 Viên 924 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6,53% · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai
Total
487620000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T87 · 87012
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
177580000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
164000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12300000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79405
880110792024 Ống 12300 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
46360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincain
Procain hydroclorid
Strength / route
60mg/2ml · Tiêm
Qty
5200 Ống
Total
3640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87012
893114470724 Ống 700 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893115305323 Viên 1340 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.