Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18801–18850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3066000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110058823 Viên 1533 2026-07-07
Sterolow 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9380000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110071124 Viên 469 2026-07-07
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
400 Tuýp
Total
2772000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-07
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
75000000
Group
N5
Manufacturer
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100130725 Tuýp 25000 2026-07-07
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
Strength / route
400mg+80mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
90720000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
VD-23491-15 Gói 1512 2026-07-07
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
7980000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00472-23 gam 399 2026-07-07
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
241290000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40016
890110445523 Viên 3447 2026-07-07
Tang chi
Tang chi
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
7560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
31.CBVT/TL/2025 gam 95 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
70200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-20536-14 Viên 1200 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Qty
80000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
27800000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Qty
260000 Viên
Total
533000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-34490-20 Viên 2050 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
40602000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
6930000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Túi
Total
101400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trà gừng TW3
Gừng
Strength / route
5,5g · Uống
Qty
40 Chai
Total
1470000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
893200126600 Chai 36750 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
9576000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.