Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18651–18700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Lọ
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T87 · 87012
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-07-07
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66220
893100156725 Viên 550 2026-07-07
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g · Uống
Qty
10000 Ống/gói
Total
38500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-33517-19 Ống/gói 3850 2026-07-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110375423 Ống 2500 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
280000 Gói
Total
194040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Lọ
Total
39564000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
194530000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T11 · 11060
890110350625 Lọ 27790 2026-07-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.