Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18601–18650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
400110017725 Ống 105000 2026-07-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110750024 Ống 3000 2026-07-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110107400 Ống 9000 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
105800000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40104
400115010324 Lọ 52900 2026-07-07
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110374823 Lọ 6000 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 10
Enalapril maleate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110674324 Viên 430 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opepril 5
Enalapril maleate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110674524 Viên 320 2026-07-07
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
97936000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
400111072223 Ống 48968 2026-07-07
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
Strength / route
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
68750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
893110639524 Gói 2750 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
90800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100217524 Gói 908 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.