Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18551–18600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40209
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40210
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40202
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40214
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40196
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40204
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40211
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
174306000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-26377-17 Chai 7923 2026-07-07
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
1125000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01097
300410305724 Lọ 75000 2026-07-07
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
499800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-07-07
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
38048700
Group
N1
Manufacturer
Atlas Medical GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T15 · 15101
SP3-1221-21 Lọ 3804870 2026-07-07
Métforilex MR
Metformin HCl
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
128000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110463724 Viên 640 2026-07-07
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5145000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 257 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40199
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40203
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40206
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40209
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40210
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40202
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40196
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40214
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40204
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40211
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40104
893100901924 Lọ 1300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Lọ
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Lọ
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
3410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
893110118423 Chai 6820 2026-07-07
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
23.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
25000 gam
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
22.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110462724 Viên 680 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.