|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 15240 Viên
- Total
- 169164000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
15240
|
11100
|
169164000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg, 35mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23886-15 |
120mg, 35mg
Uống
|
Viên |
180000
|
200
|
36000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
- Strength / route
- (161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 1000 Can
- Total
- 154875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
893110160225 |
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
154875
|
154875000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 75000 gam
- Total
- 5827500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
17.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
75000
|
78
|
5827500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20100 Viên
- Total
- 18150300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
893110057900 |
150mg
Uống
|
Viên |
20100
|
903
|
18150300
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 5mg +500mg · Uống
- Qty
- 20790 Viên
- Total
- 49667310
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38060
|
893110056523 |
5mg +500mg
Uống
|
Viên |
20790
|
2389
|
49667310
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38060
|
2026-07-07 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 1960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
490
|
1960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 2% x 10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35041-21 |
2% x 10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
15000
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 36mg + 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 19000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodon (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
19000
|
19000000
|
N1 |
Septodon
Pháp
|
T44
44008
|
2026-07-07 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g Iod/10ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 744000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
300110076323 |
4,8g Iod/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
6200000
|
744000000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110037100 |
(0,1g + 0,0064g)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 41400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-30950-18 |
500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg.
Uống
|
Viên |
45000
|
920
|
41400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 16425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
4500
|
3650
|
16425000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
8925
|
71400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 10710000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
8925
|
10710000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 10710000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
8925
|
10710000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 15%/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-19567-13 |
15%/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Metformin
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 19280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
40000
|
482
|
19280000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Metformin
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 19280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
40000
|
482
|
19280000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 45360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
648
|
45360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 45360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
648
|
45360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83204
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
628
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T83
83204
|
2026-07-07 |
|
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1884000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83219
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
3000
|
628
|
1884000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T83
83219
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
645
|
64500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 148000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 148000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 148000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 148000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40206
|
2026-07-07 |