Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18501–18550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
Qty
15240 Viên
Total
169164000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110421624 Viên 11100 2026-07-07
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg, 35mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23886-15 Viên 200 2026-07-07
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
Strength / route
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
1000 Can
Total
154875000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893110160225 Can 154875 2026-07-07
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
75000 gam
Total
5827500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
17.CBVT/TL/2025 gam 78 2026-07-07
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20100 Viên
Total
18150300
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40019
893110057900 Viên 903 2026-07-07
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg +500mg · Uống
Qty
20790 Viên
Total
49667310
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38060
893110056523 Viên 2389 2026-07-07
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
1960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110688924 Ống 490 2026-07-07
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
2% x 10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35041-21 Ống 15000 2026-07-07
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
19000000
Group
N1
Manufacturer
Septodon (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44008
300110796724 Ống 19000 2026-07-07
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g Iod/10ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
744000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110076323 Ống 6200000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. · Uống
Qty
45000 Viên
Total
41400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-30950-18 Viên 920 2026-07-07
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
16425000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40019
893110156325 Viên 3650 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
10710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83204
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83219
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40199
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40203
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40207
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40206
594115184900 Viên 1850 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.