Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18451–18500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hộ tâm đan Abipha
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
Strength / route
Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg. · Uống
Qty
25000 Viên
Total
22200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
TCT-00107-23 Viên 888 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
212591640
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
122735580
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
450000000
Group
N2
Manufacturer
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
161280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
Strength / route
240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
19320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-21857-14 Viên 420 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110627524 Viên 800 2026-07-07
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1785000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110154323 Viên 595 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.