|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hộ tâm đan Abipha
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
- Strength / route
- Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg. · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 22200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
TCT-00107-23 |
Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
888
|
22200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 212591640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-417-22 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
3543194
|
212591640
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 122735580
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN3-419-22 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
2045593
|
122735580
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 450000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 161280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
- Strength / route
- 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 19320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-21857-14 |
240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg
Uống
|
Viên |
46000
|
420
|
19320000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1785000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |