Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18401–18450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
15120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110091625 Ống 2520 2026-07-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
3510 Ống
Total
2772900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31305
893110299000 Ống 790 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
3450000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40104
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-07
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
Strength / route
187,8mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110455624 Viên 1200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
12800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
9240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
9240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Hertraz 150
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
6 Lọ
Total
14880000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T15 · 15101
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-07
Hertraz 440
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
6 Lọ
Total
44880000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T15 · 15101
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-07
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Gói 5 ml chứa: Húng chanh 2,500 g; Núc nác 0,625 g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650 mg) 6,64 mg. · Uống
Qty
6000 Chai
Total
260820000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-07-07
Hoàng bá
Hoàng bá
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
7770000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
11.CBVT/TL/2025 gam 389 2026-07-07
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
12.CBVT/TL/2025 gam 420 2026-07-07
Htnesoum 10 mg
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
65000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110267224 Gói 6500 2026-07-07
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
3300 Bút tiêm
Total
653400000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T40 · 40019
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-07
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
3300 Bút tiêm
Total
653400000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T40 · 40027
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-07
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
40000 gói
Total
32400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893100875124 gói 810 2026-07-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
200 Ống
Total
6970400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893410250823 Ống 34852 2026-07-07
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 158 2026-07-07
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
28980000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00530-24 gam 362 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
37000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.