Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18351–18400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
174000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37074
893110119823 Túi 87000 2026-07-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
19918500
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
Province / Facility
T01 · 01911
858111016325 Ống 28455 2026-07-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
Province / Facility
T01 · 01936
858111016325 Ống 28455 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
140000 Gói
Total
392000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
550000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
209800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110063600 Viên 1049 2026-07-07
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
11300 Ống
Total
395500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-07
Furosemidum Polpharma
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-18406-14 Ống 5600 2026-07-07
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
510000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893110208423 Lọ 510000 2026-07-07
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
37000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-25097-16 Viên 740 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Qty
40000 Gói
Total
99960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110242300 Viên 1365 2026-07-07
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
322000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110104825 Viên 1610 2026-07-07
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
5666400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110402324 Chai 9444 2026-07-07
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
5520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110606724 Chai 13800 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110229900 Viên 1155 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.