Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18301–18350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
60mg + 0,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
7600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110216023 Viên 190 2026-07-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
34650000
Group
N1
Manufacturer
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110373423 Viên 1450 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.