Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18701–18750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pesancidin
Fusidic acid
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
32174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40199
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40203
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40206
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
Qty
60000 Viên
Total
175200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-26637-17 Viên 2920 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
34996500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
34996500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
152000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
25338600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
166000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
85220000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01001
539114011925 Viên 34088 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
14400000
Group
N5
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
1732500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Ringerfundin
Ringerfundin
Strength / route
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
88483500
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79405
400110069123 Chai 58989 2026-07-07
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
Qty
30000 Viên
Total
57960000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
TCT-00287-25 Viên 1932 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
29610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52166
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
23580000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52167
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110355423 Viên 600 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.