Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18151–18200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
167200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110332800 Viên 836 2026-07-07
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893100151224 Ống 3300 2026-07-07
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
47205000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110194100 Viên 3147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
90000 gam
Total
10395000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
03.CBVT/TL/2025 gam 116 2026-07-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
25725000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00159-21 gam 368 2026-07-07
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g · Uống
Qty
992 Gói
Total
5952000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
V332-H12-13 Gói 6000 2026-07-07
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
13650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00142-21 gam 137 2026-07-07
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
10500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110849624 Chai 17500 2026-07-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
226800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
52600000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-07
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-34628-20 Ống 7000 2026-07-07
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
23700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110680424 Lọ 79000 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110172124 Ống 640 2026-07-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1500 Lọ
Total
85500000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T40 · 40016
896410048825 Lọ 57000 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.