Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18101–18150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Chỉ xác
Chỉ xác
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
4987500
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
DĐVN V gam 100 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Strength / route
200mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
48320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40199
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40203
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40206
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40212
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40209
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40210
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40202
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40196
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40214
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40204
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40211
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
453600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110271424 Lọ 37800 2026-07-07
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
0,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110399224 Lọ 18900 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100204325 Viên 30 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.