Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18051–18100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00150-21 gam 168 2026-07-07
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
260 Ống
Total
61100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110240123 Ống 235000 2026-07-07
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110710824 Ống 1260 2026-07-07
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
321000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110306123 Ống 1070 2026-07-07
Can khương
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
787500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
02.CBVT/TL/2025 gam 158 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110245423 Viên 882 2026-07-07
Ceftazidime 500
Ceftazidim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110678924 Lọ 17250 2026-07-07
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
322500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110487324 Lọ 64500 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
57480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110890124 Viên 479 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.