|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
10000
|
168
|
1680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 260 Ống
- Total
- 61100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
260
|
235000
|
61100000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1260
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 321000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01097
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1070
|
321000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Can khương
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 gam
- Total
- 787500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
5000
|
158
|
787500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
882
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 172500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110678924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
17250
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 322500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
64500
|
322500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Cephalexin 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
810
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 57480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
479
|
57480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |