Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18001–18050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T37 · 37470
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
456 Lọ
Total
1275523200
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T01 · 01929
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T37 · 37470
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
804 Lọ
Total
8442000000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T01 · 01929
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
164000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594110072523 Lọ 41000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Famotidin
Famotidin
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
55356000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110150824 Lọ 27678 2026-07-07
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893110151024 Lọ 84000 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
236000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893400647624 Viên 2950 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
25800000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15101
VN3-344-21 Viên 25800 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
158429250
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79405
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
20000 Ống
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T87 · 87012
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
600 Ống
Total
7200000
Group
N5
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T40 · 40016
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế
Strength / route
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18090000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23284-15 Viên 603 2026-07-07
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
01.CBVT/TL/2025 gam 126 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.