|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 568000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2797200
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T37
37470
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 456 Lọ
- Total
- 1275523200
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
456
|
2797200
|
1275523200
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
10500000
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T37
37470
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 804 Lọ
- Total
- 8442000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
804
|
10500000
|
8442000000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-07-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 164000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
41000
|
164000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
- Strength / route
- 30mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110414724 |
30mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
42000
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
- Strength / route
- 30mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110414724 |
30mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
42000
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
BFS-Famotidin
Famotidin
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 55356000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110150824 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
27678
|
55356000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8CFU/ 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 236000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84077
|
893400647624 |
>=10^8CFU/ 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2950
|
236000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN3-344-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
25800
|
25800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 158429250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
30
|
5280975
|
158429250
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T87 · 87012
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20000
|
12000
|
240000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 7200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
600
|
12000
|
7200000
|
N5 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18090000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23284-15 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li
Uống
|
Viên |
30000
|
603
|
18090000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
01.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
126
|
3780000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |