Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 18201–18250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112102100 Viên 546 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110304023 Ống 735 2026-07-07
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110288900 Lọ 16000 2026-07-07
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110688824 Ống 893 2026-07-07
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110688824 Ống 893 2026-07-07
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2050 Lọ
Total
48175000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01831
890114426525 Lọ 23500 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
4410000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110327100 Ống 22050 2026-07-07
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-26466-17 Viên 440 2026-07-07
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110317823 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110204725 Viên 567 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110024600 Viên 1050 2026-07-07
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110024600 Viên 1050 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.