Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17401–17450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1060400000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1407.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1441.4 Lọ 5302000 2026-07-08
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
640110350424 Viên 2835 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
81600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110005226 Viên 4080 2026-07-08
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
325200000
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890110125423 Viên 3252 2026-07-08
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6.75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-08
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
498660750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
7978572000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
3191428800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20250-17 Ống 78958 2026-07-08
Sugablock
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110188700 Lọ 1570000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01254
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1944000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01906
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01253
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1650000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1360000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
117300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
117300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.