Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17351–17400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599112027923 Viên 1260 2026-07-08
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01254
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
444360000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01906
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01253
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Qty
600 Bình
Total
119932800
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01062
001110013824 Bình 199888 2026-07-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg+250mcg/liều xịt · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T37 · 37488
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
650 Bình xịt
Total
180758500
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01062
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-08
Seterus 3.6 mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
1500 Chai
Total
2319000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt) · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800114034723 Chai 3578500 2026-07-08
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800114034723 Chai 3578600 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon (Thụy Sỹ, Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
760410109124 Lọ 29682123 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý, Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
800410322725 Lọ 29682123 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
3099.KD.24.1 Lọ 29682123 2026-07-08
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
40506000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
500110412923 Viên 13502 2026-07-08
Sismyodine
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110304423 Viên 190 2026-07-08
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-08
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3.76g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-08
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
493ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
900110021823 Túi 630000 2026-07-08
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1206ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
730110021723 Túi 720000 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
690110784224 Chai 12500 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
690110784224 chai 12500 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22163-19 Ống 73100 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
830388000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%
Natri clorid + dextrose/glucose
Strength / route
(0,9% (kl/tt) + 5% (kl/tt))/500ml · Tiêm truyền
Qty
3500 Chai
Total
43750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-20961-14 Chai 12500 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
540110032623 Lọ 207579 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
2400 Lọ
Total
100490400
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
3630600000
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SinhDược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114392323 viên 344800 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114392323 Viên 315000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1325000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1325000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
12000 Gói
Total
10488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100244125 Gói 874 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1500 Can
Total
208500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1500 Can
Total
208500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110360225 Can 139000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.