Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17451–17500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% 240ml · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% 240ml · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
2400 Chai
Total
6480000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
200 Ống
Total
43800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-08
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35550-22 Viên 8900 2026-07-08
Syntarpen
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
590110006824 lọ 63000 2026-07-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100182624 Lọ 32800 2026-07-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383114349800 Viên 34087 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383114349900 Viên 165669 2026-07-08
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383114350000 Viên 23862 2026-07-08
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg,300mg,50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
40980000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38170
890110445523 Viên 3415 2026-07-08
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg+1.25mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-10-17 Viên 8557 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22392-19 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37488
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01254
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
12142800000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01906
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01253
499110520624 Viên 121428 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
12571360000
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20694-17 Viên 157142 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
162300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34764-20 Lọ 5410 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
49000 Lọ
Total
470890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110083625 Lọ 9610 2026-07-08
Tacrocend 1.0
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23060-22 Viên 31500 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
1430000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 10mg
Tamoxifen
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1075000000
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY - CYPRUS (Cộng hòa Síp) (CYPRUS)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01254
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
6293700000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01906
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tamos capsules 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01253
471114327425 Viên 699300 2026-07-08
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
139140000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16289-13 Viên 4638 2026-07-08
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
215280000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110436523 Ống 17940 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-08
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
569800000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300100036725 Viên 2849 2026-07-08
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.