Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16201–16250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-08
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-08
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-07-08
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-08
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
36810000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-08
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-08
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
148440000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-08
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-08
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
149030000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
D.E.P
Diethylphtalat
Strength / route
10g · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-07-08
D.E.P
Diethylphtalat
Strength / route
10g · Dùng ngoài
Qty
400 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100075500 Lọ 8000 2026-07-08
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-27507-17 Viên 1197 2026-07-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg+100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300100088823 Viên 7694 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22531-20 Viên 3886 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300100032125 Viên 3886 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
291450000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300100032125 Viên 3886 2026-07-08
Daktosol 500
Daptomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110236025 Hộp 1580000 2026-07-08
Dapmyto 350
Daptomycin
Strength / route
350mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35577-22 Lọ 1350000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
92050000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
255000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34628-20 Ống 8500 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-17548-12 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110680424 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
31600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840114019124 Viên 2479 2026-07-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml X 40ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
80696000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ; CSXX: Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
868114087823 Chai 80696 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg+145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20916000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21697-19 ống 24000 2026-07-08
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
650 Lọ
Total
22535500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01062
540110991924 Lọ 34670 2026-07-08
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110812324 Ống 1161 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110172124 Ống 800 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
400000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
400000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
Strength / route
200μg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114962924 Lọ 334100 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
536400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.