|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 5mg+50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17524-13 |
5mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
10470
|
0
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 5mg+50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17524-13 |
5mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
10470
|
0
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc, Hà Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-0700-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
13703
|
0
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
7362
|
0
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 36810000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
7362
|
36810000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
9896
|
0
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 148440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9896
|
148440000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
14903
|
0
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 149030000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
14903
|
149030000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114135023 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6000
|
18000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114135023 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114135023 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
- Strength / route
- 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VS-4958-16 |
10g
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
- Strength / route
- 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893100075500 |
10g
Dùng ngoài
|
Lọ |
400
|
8000
|
3200000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 35910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1197
|
35910000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg+100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300100088823 |
900mg+100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7694
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22531-20 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300100032125 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 291450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3886
|
291450000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Daktosol 500
Daptomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Hộp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110236025 |
500mg
Tiêm
|
Hộp |
0
|
1580000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dapmyto 350
Daptomycin
- Strength / route
- 350mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35577-22 |
350mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1350000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Daunocin
Daunorubicin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-17487-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
263000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Daunocin
Daunorubicin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 92050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-17487-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
350
|
263000
|
92050000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Daunocin
Daunorubicin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-17487-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
263000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 255000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
8500
|
255000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-07-08 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (France)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22221-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2906
|
0
|
N1 |
Farmea
France
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (France)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22221-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2906
|
0
|
N1 |
Farmea
France
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-17548-12 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110680424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 31600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
79000
|
31600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2479
|
0
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ml X 40ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 80696000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ; CSXX: Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
868114087823 |
200mg/ml X 40ml
Uống
|
Chai |
1000
|
80696
|
80696000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ; CSXX: Pháp
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333mg+145mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16477-13 |
333mg+145mg
Uống
|
Viên |
0
|
6972
|
0
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333,00mg; 145,00mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 20916000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16477-13 |
333,00mg; 145,00mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6972
|
20916000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-21697-19 |
4mg/1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
24000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 650 Lọ
- Total
- 22535500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
650
|
34670
|
22535500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110812324 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1161
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 80000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 400000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400000
|
600
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 400000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400000
|
600
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 200μg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900114962924 |
200μg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
334100
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2682
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2682
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 536400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2682
|
536400000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |