|
Clariscan
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 5758200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
479850
|
5758200000
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
479850
|
0
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
479850
|
0
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800110429423 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6500000
|
0
|
N1 |
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 650000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
800110429423 |
5mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
100
|
6500000
|
650000000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
320000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Túi
- Total
- 1920000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
6000
|
320000
|
1920000000
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
320000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
535110007223 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
16880
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg+75mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
535110007223 |
100mg+75mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-34186-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
500000
|
45
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-26156-17 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
44800
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110155024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
85000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16821-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9100
|
0
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Colistimed
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114331824 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
390000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840114767524 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
750000
|
0
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000IU · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
840114767524 |
2.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
750000
|
0
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain
Spain
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000IU · Tiêm truyền
- Qty
- 1350 Lọ
- Total
- 1012500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
840114767524 |
2.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
1350
|
750000
|
1012500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain
Spain
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000IU · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
840114767524 |
2.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
750000
|
0
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain
Spain
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-35188-21 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
299000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Colistin TZF
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
378000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
880110997624 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
820000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-21297-18 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
820000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 2460000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21297-18 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
820000
|
2460000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 2460000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
880110997624 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
820000
|
2460000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21297-18 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
820000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
880110997624 |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
820000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 11700 Lọ
- Total
- 188065800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
11700
|
16074
|
188065800
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 2mg; 500mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 389760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110617124 |
2mg; 500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2436
|
389760000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10200 Viên
- Total
- 43758000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
10200
|
4290
|
43758000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 56646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3147
|
56646000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 135000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4500
|
135000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-24551-16 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
6750
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 480 Viên
- Total
- 3240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
480
|
6750
|
3240000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 1194000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
KD.2026.1406.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
3980000
|
1194000000
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 796000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
KD.2025.7378.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
3980000
|
796000000
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
KD.2025.7378.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
KD.2026.1406.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2025.7378.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1406.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1408.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3980000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg+80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110159324 |
400mg+80mg
Uống
|
Viên |
0
|
254
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arinin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 30168000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5028
|
30168000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 186300 Viên
- Total
- 936716400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
186300
|
5028
|
936716400
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8370
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |