Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16101–16150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
72000 Lọ
Total
7560000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110278524 Lọ 105000 2026-07-08
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110029224 Lọ 199800 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
3799620000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
3799620000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110252523 lọ 64000 2026-07-08
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23598-15 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
125mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
24195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110205925 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
119400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110291900 Viên 1990 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
238260000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
800114432423 Viên 23659 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 lọ
Total
943900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 lọ
Total
943900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
54862500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01062
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Certican 0.25mg
Everolimus
Strength / route
0.25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-08
Certican 0.5mg
Everolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
2250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100533524 Viên 75 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-20921-14 Viên 75 2026-07-08
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-08
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
97088000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
800115179623 Chai 194176 2026-07-08
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
800115179723 Chai 254838 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
26448000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
28000 Lọ
Total
261800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
590115079823 Túi 33200 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
28000 Túi
Total
974400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01906
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01254
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01253
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
9870 Túi
Total
324723000
Group
N2
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
590115079823 Túi 32900 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
50mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Strength / route
50mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Strength / route
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Qty
350 Bơm tiêm
Total
185255000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare AS (Na Uy)
Province / Facility
T79 · 79405
700110959024 Bơm tiêm 529300 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.