Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16051–16100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
13000 Lọ
Total
2716350000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114248123 Lọ 446250 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
4815000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Capbize 500mg
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114227023 Viên 5350 2026-07-08
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-08
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110003725 Lọ 4750000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
23820000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
23820000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110344925 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22393-19 Lọ 1588000 2026-07-08
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110407323 Lọ 4114000 2026-07-08
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
390 Lọ
Total
383370000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110306225 Lọ 983000 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1125000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46162
599110417523 Ống 22500 2026-07-08
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-9211-09 Ống 22500 2026-07-08
Cebest
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110151925 Gói 6000 2026-07-08
Cebest
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-28340-17 Gói 6000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110387024 Lọ 63000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1886850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
1700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1886850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
1700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110599724 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25795-16 Lọ 34000 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110387024 Lọ 62895 2026-07-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-31706-19 Lọ 62895 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
66350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110667124 Lọ 6635 2026-07-08
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110278424 Lọ 48500 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
4025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110138025 Gói 805 2026-07-08
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-32525-19 Gói 805 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23597-15 Gói 1220 2026-07-08
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
366000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110138225 Gói 1220 2026-07-08
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-07-08
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-07-08
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35038-21 lọ 82500 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110146123 Lọ 63000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110146123 Lọ 60000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.