Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16001–16050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18525-14 ống 61300 2026-07-08
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-07-08
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
1797000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300100131824 Viên 1198 2026-07-08
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110319124 Lọ 615000 2026-07-08
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110319124 Lọ 615000 2026-07-08
Butavell
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-07-08
Butavell
Dobutamin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-07-08
Butavell
Dobutamin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-07-08
Butavell
Dobutamin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20074-16 Lọ 30000 2026-07-08
Buto-Asma
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liềux200 liều · Đường hô hấp
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840115067923 Bình 50000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114019424 Lọ 3800000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1900 Lọ
Total
7220000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1900 Lọ
Total
7220000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114019424 Lọ 3800000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114019424 Lọ 3800000 2026-07-08
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01254
850410110124 Lọ 5105000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
1531500000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01906
850410110124 Lọ 5105000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
1531500000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01253
850410110124 Lọ 5105000 2026-07-08
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) - CuBa (CuBa)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-07-08
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
Province / Facility
T37 · 37488
880114133024 Viên 25200 2026-07-08
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
880114133024 Viên 22500 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110055423 lọ 98000 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1423500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110055423 Lọ 94900 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1339800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110055323 Lọ 66990 2026-07-08
Calci Folinat 10ml
Calci folinat
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110303823 Ống 15968 2026-07-08
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
10% 5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110710824 ống 809 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110337024 Ống 1450 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
50750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110337024 Ống 1015 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29225-18 Ống 10000 2026-07-08
Calci folinat 5ml
Folinic acid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110374723 Ống 10000 2026-07-08
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100174425 Viên 1890 2026-07-08
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg; 2.940mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100095424 Viên 3500 2026-07-08
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110306123 Ống 1067 2026-07-08
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-08
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-21630-14 Lọ 264999 2026-07-08
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114176325 Lọ 208950 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.