Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15951–16000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Betamethason
Betamethason dipropionat
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
17100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110654524 Tuýp 28500 2026-07-08
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110286600 Tuýp 10200 2026-07-08
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3%; 0,064%)/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-07-08
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
228060000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110779724 Viên 6516 2026-07-08
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110433024 Lọ 800000 2026-07-08
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w)X93g · Dùng ngoài
Qty
500 Ống
Total
47250000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
300100046125 Ống 94500 2026-07-08
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
114800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110051223 Lọ 57400 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
808200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
808200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110341123 Lọ 44900 2026-07-08
Bifotin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29950-18 Lọ 44900 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110341223 Lọ 8190 2026-07-08
Bigemax 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114121525 Lọ 344967 2026-07-08
Bigemax 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114121625 Lọ 126000 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
35000 Lọ
Total
2451225000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114114923 Lọ 70035 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114121825 Lọ 42000 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Lọ
Total
1974000000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114121825 Lọ 39480 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-08
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110038923 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110038923 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2Lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-18932-13 Túi 73395 2026-07-08
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-18932-13 Túi 73395 2026-07-08
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15UI · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092923 Lọ 429975 2026-07-08
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092923 Lọ 429975 2026-07-08
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110211600 Tuýp 180000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
3951000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
Province / Facility
T01 · 01906
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
Province / Facility
T01 · 01254
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L - Tây Ban Nha. (Séc)
Province / Facility
T01 · 01253
859114126523 Lọ 4390000 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
168840000
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114446423 Lọ 168840 2026-07-08
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100UI · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-07-08
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-07-08
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-08
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-08
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-08
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.25g+0.0031mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T37 · 37488
930100988724 viên 2700 2026-07-08
Brudopa
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19800-16 Ống 19000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.