Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15901–15950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110151024 Lọ 84000 2026-07-08
Bacfenz 20
Baclofen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110069924 viên 3700 2026-07-08
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110809424 lọ 72500 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110386824 Lọ 70000 2026-07-08
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-32834-19 Lọ 70000 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
3960 Lọ
Total
5777002440
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594110316925 Lọ 1458839 2026-07-08
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110923124 Lọ 4025 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110179525 Viên 720 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
2500000 Viên
Total
1627500000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110324425 Viên 651 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114114823 Lọ 294000 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
10240 Lọ
Total
2867128320
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114114823 Lọ 279993 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114092823 Lọ 494991 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
5120 Lọ
Total
2406297600
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114092823 Lọ 469980 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37488
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
24000 Chai
Total
1068000000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
957222000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
529100790424 Chai 44500 2026-07-08
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
529100790424 Chai 159537 2026-07-08
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% 125ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37488
529100078823 Chai 60464 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
3000 Chai
Total
127197000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Strength / route
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22442-19 Chai 42399 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T37 · 37488
778410048425 Lọ 216000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01254
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
11200 Lọ
Total
2408000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
11200 Lọ
Total
2408000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01906
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-1145-19 Lọ 215000 2026-07-08
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L-Argentina (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01253
778410048425 Lọ 215000 2026-07-08
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
58500 Viên
Total
256756500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
730110022123 Viên 5490 2026-07-08
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
39000 Viên
Total
214110000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
730110022123 Viên 5490 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.