Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15851–15900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
188750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890114328125 Ống 25195 2026-07-08
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0.25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114045723 Ống 730 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
6240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
936000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893114603624 Ống 780 2026-07-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114603624 Ống 530 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2.5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
Province / Facility
T37 · 37488
858114126424 Ống 44500 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01906
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01254
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01253
858114126424 Ống 44000 2026-07-08
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 100mg · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110270525 Lọ 25000 2026-07-08
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
350280000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31.25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-08
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
1500 Gói
Total
24021000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-08
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
16800 Viên
Total
200524800
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-08
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
139000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110398524 Viên 1390 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+ 1g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110068923 lọ 83000 2026-07-08
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-08
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T37 · 37488
460410249923 Lọ 2937060 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01254
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
12350 Lọ
Total
19451250000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01906
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01253
460410249923 Lọ 1575000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T37 · 37488
460410250023 Lọ 11025000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
6170 Lọ
Total
38223150000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01906
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01254
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" - Nga (Nga)
Province / Facility
T01 · 01253
460410250023 Lọ 6195000 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18602-15 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800115181900 Viên 52500 2026-07-08
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
183750000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
800115961124 Chai 367500 2026-07-08
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
103542000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
QLSP-841-15 Gói 2990 2026-07-08
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
150000 Gói
Total
448500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893400647724 Gói 2990 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
735000000
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110971624 Viên 3500 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110538224 Lọ 24000 2026-07-08
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Strength / route
10mg/mlX2,5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
11970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114152723 Ống 39900 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0.4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110017800 Ống 29400 2026-07-08
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110017800 Ống 29400 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.