Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15801–15850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
8% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 104000 2026-07-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
8% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 135000 2026-07-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
8% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 102000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110453623 Túi 139000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110453623 Túi 63000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110453623 Túi 139000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110453623 Túi 63000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Túi
Total
2760000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110453623 Túi 92000 2026-07-08
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110156324 Viên 200 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110520224 Viên 5680 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110520224 Viên 5680 2026-07-08
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22311-19 Viên 5680 2026-07-08
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110025623 Viên 8125 2026-07-08
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
243750000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110025623 Viên 8125 2026-07-08
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
31,25mg+250mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
60600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110493325 Gói 1212 2026-07-08
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-08
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19777-16 Lọ 180000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/ 30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110005624 Viên 9000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110005624 Viên 9000 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
1246000000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110005624 Viên 8900 2026-07-08
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110148224 Ống 70000 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
67000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114148324 Ống 6700 2026-07-08
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-36204-22 Ống 29500 2026-07-08
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16.7ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-08
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-07-08
Aprovel
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
28683000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-08
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
15000 IU/ml x 10ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-07-08
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
840110413123 Viên 14222 2026-07-08
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01254
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
17800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01906
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Armirex 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01253
840110425125 Viên 8900 2026-07-08
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
105000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110257523 Viên 105 2026-07-08
Aspirin MKP
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110234624 viên 340 2026-07-08
Atifamodin 40 mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34131-20 Lọ 76000 2026-07-08
Atifamodin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110264800 Lọ 76000 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
36000 Lọ
Total
541800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atifolin 100 inj
Folinic acid
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110277423 Lọ 15050 2026-07-08
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110002125 Viên 14500 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-20147-13 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
188750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110653424 Ống 7550 2026-07-08
Atmethysla 250mg
Ethamsylat
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110653424 Ống 7550 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.