Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15751–15800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
1000UI/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1029-17 Lọ 60000 2026-07-08
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
1000UI/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1029-17 Lọ 62500 2026-07-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-24956-16 Tuýp 3650 2026-07-08
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
5475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100802024 Tuýp 3650 2026-07-08
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110400623 Viên 9454 2026-07-08
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
102103200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110400623 Viên 9454 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
163800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16291-13 Viên 236670 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-08
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ; Bỉ; Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
760410091223 Hộp 2520000 2026-07-08
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
35400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-21827-14 Gói 590 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
2100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21.41g+7.89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100216224 Chai 51000 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100216224 Chai 51975 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
10000 Chai
Total
514500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agbosen 125
Bosentan
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34992-21 viên 65000 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
37500 Viên
Total
35437500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agifovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110429524 Viên 1050 2026-07-08
Agimdogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000UI; 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115255923 Viên 1200 2026-07-08
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115144224 Viên 1890 2026-07-08
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
20% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T37 · 37488
400410646324 Lọ 1495000 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
1975220000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1920 Lọ
Total
479520000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-08
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0.25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g+0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19857-16 Lọ 61702 2026-07-08
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17299-13 Lọ 25200 2026-07-08
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22602-20 Túi 405000 2026-07-08
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18160-14 Chai 157500 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
5200 Chai
Total
1024296000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.