Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15701–15750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
5300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00342-22 gam 106 2026-07-09
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
81900000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-09
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
92000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
890410092323 Lọ 92000 2026-07-09
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
2772000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T92 · 92017
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-09
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115019000 Ống 4410 2026-07-09
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115019100 Ống 8400 2026-07-09
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Qty
20000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110281923 Lọ 12000 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
21750000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg · Uống
Qty
2910 Gói
Total
12222000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-25946-16 Gói 4200 2026-07-09
Đại táo
Đại táo
Strength / route
gam · Uống
Qty
50000 gam
Total
4987500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00201-22 gam 100 2026-07-09
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
80000 gam
Total
51040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00336-22 gam 638 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg; 125mg; 250mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
125000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110113023 Viên 1250 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
Strength / route
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18586-15 Chai 96900 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4.2% 250ml · Tiêm
Qty
0 chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18586-15 chai 96900 2026-07-08
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110265524 Ống 800000 2026-07-08
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
0.5g · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110449723 lọ 129800 2026-07-08
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110147824 Lọ 91000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml x 4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110361624 Ống 9345 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Ống
Total
4857600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110361624 Ống 3036 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Qty
20000 Chai
Total
880000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Strength / route
1000mg/5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Strength / route
1000mg/5g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Strength / route
1000mg/5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-08
AFATIN 20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110193823 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
6720000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
2742880000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
ALBUTEIN
Albumin
Strength / route
25% 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC.(Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ) (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Abicin 250
Amikacin
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110119725 Lọ 18900 2026-07-08
Abirat 500
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114311525 Viên 33900 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01254
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
6150000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01906
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Province / Facility
T01 · 01253
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1086000000
Group
N3
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T37 · 37488
890114313325 Viên 21500 2026-07-08
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110065324 Viên 407 2026-07-08
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
900110171700 Chai 6761489 2026-07-08
Actemra
Tocilizumab
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-07-08
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.