Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-01
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 15651–15700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110393924 Viên 2700 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110393924 Viên 2700 2026-07-09
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110393924 Viên 2700 2026-07-09
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
74700000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VN-22964-21 Viên 4980 2026-07-09
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01092
VN-22964-21 Viên 4980 2026-07-09
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
136000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110234223 Viên 6800 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
500 viên
Total
1894500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
500 viên
Total
1894500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
500 viên
Total
1894500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
500 viên
Total
1894500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
500 viên
Total
1894500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110181924 viên 3789 2026-07-09
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893115078524 Lọ 15600 2026-07-09
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
155200000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (India)
Province / Facility
T92 · 92017
890115433023 Lọ 77600 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
9360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
9360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
9360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
9360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110271223 viên 520 2026-07-09
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 viên
Total
9360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110271223 viên 520 2026-07-09
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
44700000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OP9
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-09
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01092
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-09
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
1620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110307123 Ống 5400 2026-07-09
Vinphatex
Cimetidin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-28152-17 Viên 310 2026-07-09
Vinphatex
Cimetidin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
124000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100305123 Viên 310 2026-07-09
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
12000 Ống
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893115604024 Ống 12600 2026-07-09
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Strength / route
40mg · Tiêm;Tiêm truyền
Qty
2300 Lọ
Total
32200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110219923 Lọ 14000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-27160-17 Ống 24000 2026-07-09
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110339924 Ống 24000 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
76980 Viên
Total
103307160
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
72030 Viên
Total
96664260
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T86
893110373625 Viên 1342 2026-07-09
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
Thiamin mononitrat 100mg + Pyridoxin hydroclorid 200mg + Cyanocobalamin 200mcg · Uống
Qty
46231 Viên
Total
35135560
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Amephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110247323 Viên 760 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Strength / route
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01092
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Strength / route
100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
113850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OP9
893100337924 Viên 990 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
Strength / route
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
VD-16608-12 Viên 300 2026-07-09
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
Strength / route
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893100271600 Viên 300 2026-07-09
Vitamin C
Acid Ascorbic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9164 Viên
Total
1695340
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110416324 Viên 185 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
893110686324 Viên 242 2026-07-09
Vitamin PP
Nicotinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
98631 Viên
Total
18246735
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92017
893110438324 Viên 185 2026-07-09
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
9300 Viên
Total
13857000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37501
VD-21859-14 Viên 1490 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00386-23 gam 210 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
60000 gam
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00334-22 gam 420 2026-07-09
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VCT-00302-22 gam 100 2026-07-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.